Chuyển đổi GIP sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GIP [Gibraltar Pound] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi GIP sang CZK
| GIP [Gibraltar Pound] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 GIP | 0.2837 CZK |
| 0.10 GIP | 2.84 CZK |
| 1 GIP | 28.37 CZK |
| 2 GIP | 56.74 CZK |
| 3 GIP | 85.11 CZK |
| 5 GIP | 141.85 CZK |
| 10 GIP | 283.70 CZK |
| 20 GIP | 567.40 CZK |
| 50 GIP | 1418 CZK |
| 100 GIP | 2837 CZK |
| 1000 GIP | 28370 CZK |
Cách chuyển đổi GIP sang CZK
1 GIP = 28.37 CZK
1 CZK = 0.035249 GIP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GIP sang CZK:
15 GIP = 15 × 28.37 CZK = 425.55 CZK