Chuyển đổi fathom sang Verst (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Verst (Nga) [верста]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Verst (Nga)
Định nghĩa: Verst (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Nga) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Verst (Nga)
| fathom [fath] | Verst (Nga) [верста] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.000017 Verst (Nga) |
| 0.10 fathom | 0.000171 Verst (Nga) |
| 1 fathom | 0.001714 Verst (Nga) |
| 2 fathom | 0.003429 Verst (Nga) |
| 3 fathom | 0.005143 Verst (Nga) |
| 5 fathom | 0.008571 Verst (Nga) |
| 10 fathom | 0.0171 Verst (Nga) |
| 20 fathom | 0.0343 Verst (Nga) |
| 50 fathom | 0.0857 Verst (Nga) |
| 100 fathom | 0.1714 Verst (Nga) |
| 1000 fathom | 1.71 Verst (Nga) |
Cách chuyển đổi fathom sang Verst (Nga)
1 fathom = 0.001714 Verst (Nga)
1 Verst (Nga) = 583.33 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Verst (Nga):
15 fathom = 15 × 0.001714 Verst (Nga) = 0.025714 Verst (Nga)