Chuyển đổi fathom sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị famn [famn]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang famn
| fathom [fath] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0103 famn |
| 0.10 fathom | 0.1027 famn |
| 1 fathom | 1.03 famn |
| 2 fathom | 2.05 famn |
| 3 fathom | 3.08 famn |
| 5 fathom | 5.13 famn |
| 10 fathom | 10.27 famn |
| 20 fathom | 20.53 famn |
| 50 fathom | 51.33 famn |
| 100 fathom | 102.66 famn |
| 1000 fathom | 1027 famn |
Cách chuyển đổi fathom sang famn
1 fathom = 1.03 famn
1 famn = 0.974045 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang famn:
15 fathom = 15 × 1.03 famn = 15.40 famn