Chuyển đổi fathom sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| fathom [fath] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0646 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 fathom | 0.6459 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 fathom | 6.46 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 fathom | 12.92 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 fathom | 19.38 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 fathom | 32.30 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 fathom | 64.59 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 fathom | 129.18 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 fathom | 322.96 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 fathom | 645.92 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 fathom | 6459 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi fathom sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 fathom = 6.46 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.154819 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 fathom = 15 × 6.46 Amsterdam foot (Hà Lan) = 96.89 Amsterdam foot (Hà Lan)