Chuyển đổi fathom sang Warsaw ell (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Warsaw ell (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Warsaw ell (Ba Lan)
| fathom [fath] | Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0318 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 0.10 fathom | 0.3175 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1 fathom | 3.18 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 2 fathom | 6.35 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 3 fathom | 9.53 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 5 fathom | 15.88 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 10 fathom | 31.75 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 20 fathom | 63.50 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 50 fathom | 158.75 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 100 fathom | 317.50 Warsaw ell (Ba Lan) |
| 1000 fathom | 3175 Warsaw ell (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi fathom sang Warsaw ell (Ba Lan)
1 fathom = 3.18 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Warsaw ell (Ba Lan) = 0.314961 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 fathom = 15 × 3.18 Warsaw ell (Ba Lan) = 47.63 Warsaw ell (Ba Lan)