Chuyển đổi fathom sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị perch [perch]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang perch
| fathom [fath] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.003636 perch |
| 0.10 fathom | 0.0364 perch |
| 1 fathom | 0.3636 perch |
| 2 fathom | 0.7273 perch |
| 3 fathom | 1.09 perch |
| 5 fathom | 1.82 perch |
| 10 fathom | 3.64 perch |
| 20 fathom | 7.27 perch |
| 50 fathom | 18.18 perch |
| 100 fathom | 36.36 perch |
| 1000 fathom | 363.64 perch |
Cách chuyển đổi fathom sang perch
1 fathom = 0.363636 perch
1 perch = 2.75 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang perch:
15 fathom = 15 × 0.363636 perch = 5.45 perch