Chuyển đổi fathom sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị aln [aln]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang aln
| fathom [fath] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0308 aln |
| 0.10 fathom | 0.3080 aln |
| 1 fathom | 3.08 aln |
| 2 fathom | 6.16 aln |
| 3 fathom | 9.24 aln |
| 5 fathom | 15.40 aln |
| 10 fathom | 30.80 aln |
| 20 fathom | 61.60 aln |
| 50 fathom | 154.00 aln |
| 100 fathom | 307.99 aln |
| 1000 fathom | 3080 aln |
Cách chuyển đổi fathom sang aln
1 fathom = 3.08 aln
1 aln = 0.324682 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang aln:
15 fathom = 15 × 3.08 aln = 46.20 aln