Chuyển đổi fathom sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Pied du roi (Pháp)
| fathom [fath] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0563 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 fathom | 0.5630 Pied du roi (Pháp) |
| 1 fathom | 5.63 Pied du roi (Pháp) |
| 2 fathom | 11.26 Pied du roi (Pháp) |
| 3 fathom | 16.89 Pied du roi (Pháp) |
| 5 fathom | 28.15 Pied du roi (Pháp) |
| 10 fathom | 56.30 Pied du roi (Pháp) |
| 20 fathom | 112.60 Pied du roi (Pháp) |
| 50 fathom | 281.49 Pied du roi (Pháp) |
| 100 fathom | 562.99 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 fathom | 5630 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi fathom sang Pied du roi (Pháp)
1 fathom = 5.63 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.177624 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Pied du roi (Pháp):
15 fathom = 15 × 5.63 Pied du roi (Pháp) = 84.45 Pied du roi (Pháp)