Chuyển đổi fathom sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Archin Nga
| fathom [fath] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0257 Archin Nga |
| 0.10 fathom | 0.2571 Archin Nga |
| 1 fathom | 2.57 Archin Nga |
| 2 fathom | 5.14 Archin Nga |
| 3 fathom | 7.71 Archin Nga |
| 5 fathom | 12.86 Archin Nga |
| 10 fathom | 25.71 Archin Nga |
| 20 fathom | 51.43 Archin Nga |
| 50 fathom | 128.57 Archin Nga |
| 100 fathom | 257.14 Archin Nga |
| 1000 fathom | 2571 Archin Nga |
Cách chuyển đổi fathom sang Archin Nga
1 fathom = 2.57 Archin Nga
1 Archin Nga = 0.388889 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Archin Nga:
15 fathom = 15 × 2.57 Archin Nga = 38.57 Archin Nga