Chuyển đổi fathom sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
fathom [fath]
Chi (Đài Loan) [台尺]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang Chi (Đài Loan)

fathom [fath] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 fathom 0.0604 Chi (Đài Loan)
0.10 fathom 0.6035 Chi (Đài Loan)
1 fathom 6.04 Chi (Đài Loan)
2 fathom 12.07 Chi (Đài Loan)
3 fathom 18.11 Chi (Đài Loan)
5 fathom 30.18 Chi (Đài Loan)
10 fathom 60.35 Chi (Đài Loan)
20 fathom 120.70 Chi (Đài Loan)
50 fathom 301.75 Chi (Đài Loan)
100 fathom 603.50 Chi (Đài Loan)
1000 fathom 6035 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi fathom sang Chi (Đài Loan)

1 fathom = 6.04 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.165699 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang Chi (Đài Loan):
15 fathom = 15 × 6.04 Chi (Đài Loan) = 90.53 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.