Chuyển đổi fathom sang furlong

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị furlong [fur]
fathom [fath]
furlong [fur]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

furlong

Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang furlong

fathom [fath] furlong [fur]
0.01 fathom 0.000091 furlong
0.10 fathom 0.000909 furlong
1 fathom 0.009091 furlong
2 fathom 0.0182 furlong
3 fathom 0.0273 furlong
5 fathom 0.0455 furlong
10 fathom 0.0909 furlong
20 fathom 0.1818 furlong
50 fathom 0.4545 furlong
100 fathom 0.9091 furlong
1000 fathom 9.09 furlong

Cách chuyển đổi fathom sang furlong

1 fathom = 0.009091 furlong

1 furlong = 110.00 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang furlong:
15 fathom = 15 × 0.009091 furlong = 0.136364 furlong

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.