Chuyển đổi fathom sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| fathom [fath] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0241 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 fathom | 0.2413 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 fathom | 2.41 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 fathom | 4.83 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 fathom | 7.24 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 fathom | 12.06 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 fathom | 24.13 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 fathom | 48.25 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 fathom | 120.63 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 fathom | 241.27 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 fathom | 2413 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi fathom sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 fathom = 2.41 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.414479 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 fathom = 15 × 2.41 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 36.19 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)