Chuyển đổi fathom sang furlong (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
fathom [fath]
furlong (khảo sát Mỹ) [fur]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

furlong (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang furlong (khảo sát Mỹ)

fathom [fath] furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
0.01 fathom 0.000091 furlong (khảo sát Mỹ)
0.10 fathom 0.000909 furlong (khảo sát Mỹ)
1 fathom 0.009091 furlong (khảo sát Mỹ)
2 fathom 0.0182 furlong (khảo sát Mỹ)
3 fathom 0.0273 furlong (khảo sát Mỹ)
5 fathom 0.0455 furlong (khảo sát Mỹ)
10 fathom 0.0909 furlong (khảo sát Mỹ)
20 fathom 0.1818 furlong (khảo sát Mỹ)
50 fathom 0.4545 furlong (khảo sát Mỹ)
100 fathom 0.9091 furlong (khảo sát Mỹ)
1000 fathom 9.09 furlong (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi fathom sang furlong (khảo sát Mỹ)

1 fathom = 0.009091 furlong (khảo sát Mỹ)

1 furlong (khảo sát Mỹ) = 110.00 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 fathom = 15 × 0.009091 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.136363 furlong (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.