Chuyển đổi fathom sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
fathom [fath]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang league hàng hải (Anh)

fathom [fath] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 fathom 0.000003 league hàng hải (Anh)
0.10 fathom 0.000033 league hàng hải (Anh)
1 fathom 0.000329 league hàng hải (Anh)
2 fathom 0.000658 league hàng hải (Anh)
3 fathom 0.000987 league hàng hải (Anh)
5 fathom 0.001645 league hàng hải (Anh)
10 fathom 0.003289 league hàng hải (Anh)
20 fathom 0.006579 league hàng hải (Anh)
50 fathom 0.0164 league hàng hải (Anh)
100 fathom 0.0329 league hàng hải (Anh)
1000 fathom 0.3289 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi fathom sang league hàng hải (Anh)

1 fathom = 0.000329 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 3040 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang league hàng hải (Anh):
15 fathom = 15 × 0.000329 league hàng hải (Anh) = 0.004934 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.