Chuyển đổi fathom sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
fathom [fath]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang ngón tay (vải)

fathom [fath] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 fathom 0.1600 ngón tay (vải)
0.10 fathom 1.60 ngón tay (vải)
1 fathom 16.00 ngón tay (vải)
2 fathom 32.00 ngón tay (vải)
3 fathom 48.00 ngón tay (vải)
5 fathom 80.00 ngón tay (vải)
10 fathom 160.00 ngón tay (vải)
20 fathom 320.00 ngón tay (vải)
50 fathom 800.00 ngón tay (vải)
100 fathom 1600 ngón tay (vải)
1000 fathom 16000 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi fathom sang ngón tay (vải)

1 fathom = 16.00 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.062500 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang ngón tay (vải):
15 fathom = 15 × 16.00 ngón tay (vải) = 240.00 ngón tay (vải)

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.