Chuyển đổi fathom sang arpent

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị arpent [arpent]
fathom [fath]
arpent [arpent]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.

Bảng chuyển đổi fathom sang arpent

fathom [fath] arpent [arpent]
0.01 fathom 0.000313 arpent
0.10 fathom 0.003125 arpent
1 fathom 0.0312 arpent
2 fathom 0.0625 arpent
3 fathom 0.0938 arpent
5 fathom 0.1562 arpent
10 fathom 0.3125 arpent
20 fathom 0.6250 arpent
50 fathom 1.56 arpent
100 fathom 3.12 arpent
1000 fathom 31.25 arpent

Cách chuyển đổi fathom sang arpent

1 fathom = 0.031250 arpent

1 arpent = 32.00 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang arpent:
15 fathom = 15 × 0.031250 arpent = 0.468750 arpent

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.