Chuyển đổi fathom sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Bu (Nhật Bản)
| fathom [fath] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 6.04 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 fathom | 60.35 Bu (Nhật Bản) |
| 1 fathom | 603.50 Bu (Nhật Bản) |
| 2 fathom | 1207 Bu (Nhật Bản) |
| 3 fathom | 1811 Bu (Nhật Bản) |
| 5 fathom | 3018 Bu (Nhật Bản) |
| 10 fathom | 6035 Bu (Nhật Bản) |
| 20 fathom | 12070 Bu (Nhật Bản) |
| 50 fathom | 30175 Bu (Nhật Bản) |
| 100 fathom | 60350 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 fathom | 603504 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi fathom sang Bu (Nhật Bản)
1 fathom = 603.50 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001657 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Bu (Nhật Bản):
15 fathom = 15 × 603.50 Bu (Nhật Bản) = 9053 Bu (Nhật Bản)