Chuyển đổi fathom sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị league [lea]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang league
| fathom [fath] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.000004 league |
| 0.10 fathom | 0.000038 league |
| 1 fathom | 0.000379 league |
| 2 fathom | 0.000758 league |
| 3 fathom | 0.001136 league |
| 5 fathom | 0.001894 league |
| 10 fathom | 0.003788 league |
| 20 fathom | 0.007576 league |
| 50 fathom | 0.0189 league |
| 100 fathom | 0.0379 league |
| 1000 fathom | 0.3788 league |
Cách chuyển đổi fathom sang league
1 fathom = 0.000379 league
1 league = 2640 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang league:
15 fathom = 15 × 0.000379 league = 0.005682 league