Chuyển đổi fathom sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị yard [yd]
fathom [fath]
yard [yd]

fathom

Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi fathom sang yard

fathom [fath] yard [yd]
0.01 fathom 0.0200 yard
0.10 fathom 0.2000 yard
1 fathom 2.00 yard
2 fathom 4.00 yard
3 fathom 6.00 yard
5 fathom 10.00 yard
10 fathom 20.00 yard
20 fathom 40.00 yard
50 fathom 100.00 yard
100 fathom 200.00 yard
1000 fathom 2000 yard

Cách chuyển đổi fathom sang yard

1 fathom = 2.00 yard

1 yard = 0.500000 fathom

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom sang yard:
15 fathom = 15 × 2.00 yard = 30.00 yard

Chuyển đổi fathom sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.