Chuyển đổi fathom sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị ell [ell]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang ell
| fathom [fath] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0160 ell |
| 0.10 fathom | 0.1600 ell |
| 1 fathom | 1.60 ell |
| 2 fathom | 3.20 ell |
| 3 fathom | 4.80 ell |
| 5 fathom | 8.00 ell |
| 10 fathom | 16.00 ell |
| 20 fathom | 32.00 ell |
| 50 fathom | 80.00 ell |
| 100 fathom | 160.00 ell |
| 1000 fathom | 1600 ell |
Cách chuyển đổi fathom sang ell
1 fathom = 1.60 ell
1 ell = 0.625000 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang ell:
15 fathom = 15 × 1.60 ell = 24.00 ell