Chuyển đổi fathom sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Pouce du roi (Pháp)
| fathom [fath] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.6756 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 fathom | 6.76 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 fathom | 67.56 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 fathom | 135.12 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 fathom | 202.67 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 fathom | 337.79 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 fathom | 675.58 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 fathom | 1351 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 fathom | 3378 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 fathom | 6756 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 fathom | 67558 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi fathom sang Pouce du roi (Pháp)
1 fathom = 67.56 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.014802 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Pouce du roi (Pháp):
15 fathom = 15 × 67.56 Pouce du roi (Pháp) = 1013 Pouce du roi (Pháp)