Chuyển đổi fathom sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang hạt lúa mạch
| fathom [fath] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 2.16 hạt lúa mạch |
| 0.10 fathom | 21.60 hạt lúa mạch |
| 1 fathom | 216.00 hạt lúa mạch |
| 2 fathom | 432.00 hạt lúa mạch |
| 3 fathom | 648.00 hạt lúa mạch |
| 5 fathom | 1080 hạt lúa mạch |
| 10 fathom | 2160 hạt lúa mạch |
| 20 fathom | 4320 hạt lúa mạch |
| 50 fathom | 10800 hạt lúa mạch |
| 100 fathom | 21600 hạt lúa mạch |
| 1000 fathom | 216000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi fathom sang hạt lúa mạch
1 fathom = 216.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.004630 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang hạt lúa mạch:
15 fathom = 15 × 216.00 hạt lúa mạch = 3240 hạt lúa mạch