Chuyển đổi fathom sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị parsec [pc]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang parsec
| fathom [fath] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.000000 parsec |
| 0.10 fathom | 0.000000 parsec |
| 1 fathom | 0.000000 parsec |
| 2 fathom | 0.000000 parsec |
| 3 fathom | 0.000000 parsec |
| 5 fathom | 0.000000 parsec |
| 10 fathom | 0.000000 parsec |
| 20 fathom | 0.000000 parsec |
| 50 fathom | 0.000000 parsec |
| 100 fathom | 0.000000 parsec |
| 1000 fathom | 0.000000 parsec |
Cách chuyển đổi fathom sang parsec
1 fathom = 0.000000 parsec
1 parsec = 16872690186351708 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang parsec:
15 fathom = 15 × 0.000000 parsec = 0.000000 parsec