Chuyển đổi fathom sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang cubit (Anh)
| fathom [fath] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0400 cubit (Anh) |
| 0.10 fathom | 0.4000 cubit (Anh) |
| 1 fathom | 4.00 cubit (Anh) |
| 2 fathom | 8.00 cubit (Anh) |
| 3 fathom | 12.00 cubit (Anh) |
| 5 fathom | 20.00 cubit (Anh) |
| 10 fathom | 40.00 cubit (Anh) |
| 20 fathom | 80.00 cubit (Anh) |
| 50 fathom | 200.00 cubit (Anh) |
| 100 fathom | 400.00 cubit (Anh) |
| 1000 fathom | 4000 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi fathom sang cubit (Anh)
1 fathom = 4.00 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.250000 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang cubit (Anh):
15 fathom = 15 × 4.00 cubit (Anh) = 60.00 cubit (Anh)