Chuyển đổi fathom sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị megamét [Mm]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang megamét
| fathom [fath] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.000000 megamét |
| 0.10 fathom | 0.000000 megamét |
| 1 fathom | 0.000002 megamét |
| 2 fathom | 0.000004 megamét |
| 3 fathom | 0.000005 megamét |
| 5 fathom | 0.000009 megamét |
| 10 fathom | 0.000018 megamét |
| 20 fathom | 0.000037 megamét |
| 50 fathom | 0.000091 megamét |
| 100 fathom | 0.000183 megamét |
| 1000 fathom | 0.001829 megamét |
Cách chuyển đổi fathom sang megamét
1 fathom = 0.000002 megamét
1 megamét = 546807 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang megamét:
15 fathom = 15 × 0.000002 megamét = 0.000027 megamét