Chuyển đổi fathom sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị gang tay [hand]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang gang tay
| fathom [fath] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.1800 gang tay |
| 0.10 fathom | 1.80 gang tay |
| 1 fathom | 18.00 gang tay |
| 2 fathom | 36.00 gang tay |
| 3 fathom | 54.00 gang tay |
| 5 fathom | 90.00 gang tay |
| 10 fathom | 180.00 gang tay |
| 20 fathom | 360.00 gang tay |
| 50 fathom | 900.00 gang tay |
| 100 fathom | 1800 gang tay |
| 1000 fathom | 18000 gang tay |
Cách chuyển đổi fathom sang gang tay
1 fathom = 18.00 gang tay
1 gang tay = 0.055556 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang gang tay:
15 fathom = 15 × 18.00 gang tay = 270.00 gang tay