Chuyển đổi fathom sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang độ rộng bàn tay
| fathom [fath] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.2400 độ rộng bàn tay |
| 0.10 fathom | 2.40 độ rộng bàn tay |
| 1 fathom | 24.00 độ rộng bàn tay |
| 2 fathom | 48.00 độ rộng bàn tay |
| 3 fathom | 72.00 độ rộng bàn tay |
| 5 fathom | 120.00 độ rộng bàn tay |
| 10 fathom | 240.00 độ rộng bàn tay |
| 20 fathom | 480.00 độ rộng bàn tay |
| 50 fathom | 1200 độ rộng bàn tay |
| 100 fathom | 2400 độ rộng bàn tay |
| 1000 fathom | 24000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi fathom sang độ rộng bàn tay
1 fathom = 24.00 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.041667 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang độ rộng bàn tay:
15 fathom = 15 × 24.00 độ rộng bàn tay = 360.00 độ rộng bàn tay