Chuyển đổi fathom sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị mil [mil, thou]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang mil
| fathom [fath] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 720.00 mil |
| 0.10 fathom | 7200 mil |
| 1 fathom | 72000 mil |
| 2 fathom | 144000 mil |
| 3 fathom | 216000 mil |
| 5 fathom | 360000 mil |
| 10 fathom | 720000 mil |
| 20 fathom | 1440000 mil |
| 50 fathom | 3600000 mil |
| 100 fathom | 7200000 mil |
| 1000 fathom | 72000000 mil |
Cách chuyển đổi fathom sang mil
1 fathom = 72000 mil
1 mil = 0.000014 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang mil:
15 fathom = 15 × 72000 mil = 1080000 mil