Chuyển đổi fathom sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom [fath] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi fathom sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| fathom [fath] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.0616 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 fathom | 0.6160 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 fathom | 6.16 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 fathom | 12.32 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 fathom | 18.48 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 fathom | 30.80 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 fathom | 61.60 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 fathom | 123.19 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 fathom | 307.98 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 fathom | 615.96 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 fathom | 6160 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi fathom sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 fathom = 6.16 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.162349 fathom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 fathom = 15 × 6.16 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 92.39 Old Swedish foot (Thụy Điển)