Chuyển đổi gill (Mỹ) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang Vedro (Nga)
| gill (Mỹ) [gi] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000096 Vedro (Nga) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.000962 Vedro (Nga) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.009618 Vedro (Nga) |
| 2 gill (Mỹ) | 0.0192 Vedro (Nga) |
| 3 gill (Mỹ) | 0.0289 Vedro (Nga) |
| 5 gill (Mỹ) | 0.0481 Vedro (Nga) |
| 10 gill (Mỹ) | 0.0962 Vedro (Nga) |
| 20 gill (Mỹ) | 0.1924 Vedro (Nga) |
| 50 gill (Mỹ) | 0.4809 Vedro (Nga) |
| 100 gill (Mỹ) | 0.9618 Vedro (Nga) |
| 1000 gill (Mỹ) | 9.62 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang Vedro (Nga)
1 gill (Mỹ) = 0.009618 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 103.97 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.009618 Vedro (Nga) = 0.144268 Vedro (Nga)