Chuyển đổi gill (Mỹ) sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị giọt [drop]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang giọt
| gill (Mỹ) [gi] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 23.66 giọt |
| 0.10 gill (Mỹ) | 236.59 giọt |
| 1 gill (Mỹ) | 2366 giọt |
| 2 gill (Mỹ) | 4732 giọt |
| 3 gill (Mỹ) | 7098 giọt |
| 5 gill (Mỹ) | 11829 giọt |
| 10 gill (Mỹ) | 23659 giọt |
| 20 gill (Mỹ) | 47318 giọt |
| 50 gill (Mỹ) | 118294 giọt |
| 100 gill (Mỹ) | 236588 giọt |
| 1000 gill (Mỹ) | 2365882 giọt |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang giọt
1 gill (Mỹ) = 2366 giọt
1 giọt = 0.000423 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang giọt:
15 gill (Mỹ) = 15 × 2366 giọt = 35488 giọt