Chuyển đổi gill (Mỹ) sang Go (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị Go (Nhật Bản) [合]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Go (Nhật Bản)
Định nghĩa: Go (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Go (Nhật Bản) bằng 0.0001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang Go (Nhật Bản)
| gill (Mỹ) [gi] | Go (Nhật Bản) [合] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.006558 Go (Nhật Bản) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.0656 Go (Nhật Bản) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.6558 Go (Nhật Bản) |
| 2 gill (Mỹ) | 1.31 Go (Nhật Bản) |
| 3 gill (Mỹ) | 1.97 Go (Nhật Bản) |
| 5 gill (Mỹ) | 3.28 Go (Nhật Bản) |
| 10 gill (Mỹ) | 6.56 Go (Nhật Bản) |
| 20 gill (Mỹ) | 13.12 Go (Nhật Bản) |
| 50 gill (Mỹ) | 32.79 Go (Nhật Bản) |
| 100 gill (Mỹ) | 65.58 Go (Nhật Bản) |
| 1000 gill (Mỹ) | 655.77 Go (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang Go (Nhật Bản)
1 gill (Mỹ) = 0.655766 Go (Nhật Bản)
1 Go (Nhật Bản) = 1.52 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang Go (Nhật Bản):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.655766 Go (Nhật Bản) = 9.84 Go (Nhật Bản)