Chuyển đổi gill (Mỹ) sang milimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị milimét khối [mm^3]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang milimét khối
| gill (Mỹ) [gi] | milimét khối [mm^3] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 1183 milimét khối |
| 0.10 gill (Mỹ) | 11829 milimét khối |
| 1 gill (Mỹ) | 118294 milimét khối |
| 2 gill (Mỹ) | 236588 milimét khối |
| 3 gill (Mỹ) | 354882 milimét khối |
| 5 gill (Mỹ) | 591470 milimét khối |
| 10 gill (Mỹ) | 1182941 milimét khối |
| 20 gill (Mỹ) | 2365882 milimét khối |
| 50 gill (Mỹ) | 5914705 milimét khối |
| 100 gill (Mỹ) | 11829410 milimét khối |
| 1000 gill (Mỹ) | 118294100 milimét khối |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang milimét khối
1 gill (Mỹ) = 118294 milimét khối
1 milimét khối = 0.000008 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang milimét khối:
15 gill (Mỹ) = 15 × 118294 milimét khối = 1774411 milimét khối