Chuyển đổi gill (Mỹ) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị dekalít [daL]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang dekalít
| gill (Mỹ) [gi] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000118 dekalít |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.001183 dekalít |
| 1 gill (Mỹ) | 0.0118 dekalít |
| 2 gill (Mỹ) | 0.0237 dekalít |
| 3 gill (Mỹ) | 0.0355 dekalít |
| 5 gill (Mỹ) | 0.0591 dekalít |
| 10 gill (Mỹ) | 0.1183 dekalít |
| 20 gill (Mỹ) | 0.2366 dekalít |
| 50 gill (Mỹ) | 0.5915 dekalít |
| 100 gill (Mỹ) | 1.18 dekalít |
| 1000 gill (Mỹ) | 11.83 dekalít |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang dekalít
1 gill (Mỹ) = 0.011829 dekalít
1 dekalít = 84.54 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang dekalít:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.011829 dekalít = 0.177441 dekalít