Chuyển đổi gill (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
| gill (Mỹ) [gi] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.2366 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 2.37 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 gill (Mỹ) | 23.66 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 gill (Mỹ) | 47.32 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 gill (Mỹ) | 70.98 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 gill (Mỹ) | 118.29 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 gill (Mỹ) | 236.59 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 gill (Mỹ) | 473.18 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 gill (Mỹ) | 1183 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 gill (Mỹ) | 2366 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 gill (Mỹ) | 23659 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 gill (Mỹ) = 23.66 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.042268 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 gill (Mỹ) = 15 × 23.66 thìa cà phê (hệ mét) = 354.88 thìa cà phê (hệ mét)