Chuyển đổi gill (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
| gill (Mỹ) [gi] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.005000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.0500 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.5000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 gill (Mỹ) | 1.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 gill (Mỹ) | 1.50 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 gill (Mỹ) | 2.50 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 gill (Mỹ) | 5.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 gill (Mỹ) | 10.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 gill (Mỹ) | 25.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 gill (Mỹ) | 50.00 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 gill (Mỹ) | 500.00 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 gill (Mỹ) = 0.500000 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 2.00 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.500000 Taza (Tây Ban Nha) = 7.50 Taza (Tây Ban Nha)