Chuyển đổi gill (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
gill (Mỹ) [gi]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

cốc (hệ mét)

Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

gill (Mỹ) [gi] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 gill (Mỹ) 0.004732 cốc (hệ mét)
0.10 gill (Mỹ) 0.0473 cốc (hệ mét)
1 gill (Mỹ) 0.4732 cốc (hệ mét)
2 gill (Mỹ) 0.9464 cốc (hệ mét)
3 gill (Mỹ) 1.42 cốc (hệ mét)
5 gill (Mỹ) 2.37 cốc (hệ mét)
10 gill (Mỹ) 4.73 cốc (hệ mét)
20 gill (Mỹ) 9.46 cốc (hệ mét)
50 gill (Mỹ) 23.66 cốc (hệ mét)
100 gill (Mỹ) 47.32 cốc (hệ mét)
1000 gill (Mỹ) 473.18 cốc (hệ mét)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang cốc (hệ mét)

1 gill (Mỹ) = 0.473176 cốc (hệ mét)

1 cốc (hệ mét) = 2.11 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang cốc (hệ mét):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.473176 cốc (hệ mét) = 7.10 cốc (hệ mét)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.