Chuyển đổi gill (Mỹ) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang foot gỗ
| gill (Mỹ) [gi] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000501 foot gỗ |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.005013 foot gỗ |
| 1 gill (Mỹ) | 0.0501 foot gỗ |
| 2 gill (Mỹ) | 0.1003 foot gỗ |
| 3 gill (Mỹ) | 0.1504 foot gỗ |
| 5 gill (Mỹ) | 0.2507 foot gỗ |
| 10 gill (Mỹ) | 0.5013 foot gỗ |
| 20 gill (Mỹ) | 1.00 foot gỗ |
| 50 gill (Mỹ) | 2.51 foot gỗ |
| 100 gill (Mỹ) | 5.01 foot gỗ |
| 1000 gill (Mỹ) | 50.13 foot gỗ |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang foot gỗ
1 gill (Mỹ) = 0.050130 foot gỗ
1 foot gỗ = 19.95 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang foot gỗ:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.050130 foot gỗ = 0.751953 foot gỗ