Chuyển đổi gill (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
gill (Mỹ) [gi]
thùng (Mỹ) [bbl (US)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

thùng (Mỹ)

Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

gill (Mỹ) [gi] thùng (Mỹ) [bbl (US)]
0.01 gill (Mỹ) 0.000010 thùng (Mỹ)
0.10 gill (Mỹ) 0.000099 thùng (Mỹ)
1 gill (Mỹ) 0.000992 thùng (Mỹ)
2 gill (Mỹ) 0.001984 thùng (Mỹ)
3 gill (Mỹ) 0.002976 thùng (Mỹ)
5 gill (Mỹ) 0.004960 thùng (Mỹ)
10 gill (Mỹ) 0.009921 thùng (Mỹ)
20 gill (Mỹ) 0.0198 thùng (Mỹ)
50 gill (Mỹ) 0.0496 thùng (Mỹ)
100 gill (Mỹ) 0.0992 thùng (Mỹ)
1000 gill (Mỹ) 0.9921 thùng (Mỹ)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang thùng (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.000992 thùng (Mỹ)

1 thùng (Mỹ) = 1008 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang thùng (Mỹ):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.000992 thùng (Mỹ) = 0.014881 thùng (Mỹ)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.