Chuyển đổi gill (Mỹ) sang cc
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang cc
| gill (Mỹ) [gi] | cc [cc, cm^3] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 1.18 cc |
| 0.10 gill (Mỹ) | 11.83 cc |
| 1 gill (Mỹ) | 118.29 cc |
| 2 gill (Mỹ) | 236.59 cc |
| 3 gill (Mỹ) | 354.88 cc |
| 5 gill (Mỹ) | 591.47 cc |
| 10 gill (Mỹ) | 1183 cc |
| 20 gill (Mỹ) | 2366 cc |
| 50 gill (Mỹ) | 5915 cc |
| 100 gill (Mỹ) | 11829 cc |
| 1000 gill (Mỹ) | 118294 cc |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang cc
1 gill (Mỹ) = 118.29 cc
1 cc = 0.008454 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang cc:
15 gill (Mỹ) = 15 × 118.29 cc = 1774 cc