Chuyển đổi gill (Mỹ) sang acre-feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
gill (Mỹ) [gi]
acre-feet [ac*ft]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

acre-feet

Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang acre-feet

gill (Mỹ) [gi] acre-feet [ac*ft]
0.01 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
0.10 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
1 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
2 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
3 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
5 gill (Mỹ) 0.000000 acre-feet
10 gill (Mỹ) 0.000001 acre-feet
20 gill (Mỹ) 0.000002 acre-feet
50 gill (Mỹ) 0.000005 acre-feet
100 gill (Mỹ) 0.000010 acre-feet
1000 gill (Mỹ) 0.000096 acre-feet

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang acre-feet

1 gill (Mỹ) = 0.000000 acre-feet

1 acre-feet = 10427247 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang acre-feet:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000001 acre-feet

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.