Chuyển đổi gill (Mỹ) sang decimét khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị decimét khối [dm^3]
gill (Mỹ) [gi]
decimét khối [dm^3]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

decimét khối

Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang decimét khối

gill (Mỹ) [gi] decimét khối [dm^3]
0.01 gill (Mỹ) 0.001183 decimét khối
0.10 gill (Mỹ) 0.0118 decimét khối
1 gill (Mỹ) 0.1183 decimét khối
2 gill (Mỹ) 0.2366 decimét khối
3 gill (Mỹ) 0.3549 decimét khối
5 gill (Mỹ) 0.5915 decimét khối
10 gill (Mỹ) 1.18 decimét khối
20 gill (Mỹ) 2.37 decimét khối
50 gill (Mỹ) 5.91 decimét khối
100 gill (Mỹ) 11.83 decimét khối
1000 gill (Mỹ) 118.29 decimét khối

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang decimét khối

1 gill (Mỹ) = 0.118294 decimét khối

1 decimét khối = 8.45 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang decimét khối:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.118294 decimét khối = 1.77 decimét khối

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.