Chuyển đổi gill (Mỹ) sang tấn đăng ký
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị tấn đăng ký [ton reg]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
tấn đăng ký
Định nghĩa: tấn đăng ký là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn đăng ký bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang tấn đăng ký
| gill (Mỹ) [gi] | tấn đăng ký [ton reg] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000000 tấn đăng ký |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.000004 tấn đăng ký |
| 1 gill (Mỹ) | 0.000042 tấn đăng ký |
| 2 gill (Mỹ) | 0.000084 tấn đăng ký |
| 3 gill (Mỹ) | 0.000125 tấn đăng ký |
| 5 gill (Mỹ) | 0.000209 tấn đăng ký |
| 10 gill (Mỹ) | 0.000418 tấn đăng ký |
| 20 gill (Mỹ) | 0.000836 tấn đăng ký |
| 50 gill (Mỹ) | 0.002089 tấn đăng ký |
| 100 gill (Mỹ) | 0.004178 tấn đăng ký |
| 1000 gill (Mỹ) | 0.0418 tấn đăng ký |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang tấn đăng ký
1 gill (Mỹ) = 0.000042 tấn đăng ký
1 tấn đăng ký = 23938 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang tấn đăng ký:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.000042 tấn đăng ký = 0.000627 tấn đăng ký