Chuyển đổi gill (Mỹ) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị centilít [cL]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang centilít
| gill (Mỹ) [gi] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.1183 centilít |
| 0.10 gill (Mỹ) | 1.18 centilít |
| 1 gill (Mỹ) | 11.83 centilít |
| 2 gill (Mỹ) | 23.66 centilít |
| 3 gill (Mỹ) | 35.49 centilít |
| 5 gill (Mỹ) | 59.15 centilít |
| 10 gill (Mỹ) | 118.29 centilít |
| 20 gill (Mỹ) | 236.59 centilít |
| 50 gill (Mỹ) | 591.47 centilít |
| 100 gill (Mỹ) | 1183 centilít |
| 1000 gill (Mỹ) | 11829 centilít |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang centilít
1 gill (Mỹ) = 11.83 centilít
1 centilít = 0.084535 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang centilít:
15 gill (Mỹ) = 15 × 11.83 centilít = 177.44 centilít