Chuyển đổi gill (Mỹ) sang dram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị dram [dr]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang dram
| gill (Mỹ) [gi] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.3200 dram |
| 0.10 gill (Mỹ) | 3.20 dram |
| 1 gill (Mỹ) | 32.00 dram |
| 2 gill (Mỹ) | 64.00 dram |
| 3 gill (Mỹ) | 96.00 dram |
| 5 gill (Mỹ) | 160.00 dram |
| 10 gill (Mỹ) | 320.00 dram |
| 20 gill (Mỹ) | 640.00 dram |
| 50 gill (Mỹ) | 1600 dram |
| 100 gill (Mỹ) | 3200 dram |
| 1000 gill (Mỹ) | 32000 dram |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang dram
1 gill (Mỹ) = 32.00 dram
1 dram = 0.031250 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang dram:
15 gill (Mỹ) = 15 × 32.00 dram = 480.00 dram