Chuyển đổi gill (Mỹ) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
gill (Mỹ) [gi]
gill (Anh) [gi (UK)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang gill (Anh)

gill (Mỹ) [gi] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 gill (Mỹ) 0.008327 gill (Anh)
0.10 gill (Mỹ) 0.0833 gill (Anh)
1 gill (Mỹ) 0.8327 gill (Anh)
2 gill (Mỹ) 1.67 gill (Anh)
3 gill (Mỹ) 2.50 gill (Anh)
5 gill (Mỹ) 4.16 gill (Anh)
10 gill (Mỹ) 8.33 gill (Anh)
20 gill (Mỹ) 16.65 gill (Anh)
50 gill (Mỹ) 41.63 gill (Anh)
100 gill (Mỹ) 83.27 gill (Anh)
1000 gill (Mỹ) 832.67 gill (Anh)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang gill (Anh)

1 gill (Mỹ) = 0.832674 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 1.20 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang gill (Anh):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.832674 gill (Anh) = 12.49 gill (Anh)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.