Chuyển đổi gill (Mỹ) sang yard khối
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang yard khối
| gill (Mỹ) [gi] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000002 yard khối |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.000015 yard khối |
| 1 gill (Mỹ) | 0.000155 yard khối |
| 2 gill (Mỹ) | 0.000309 yard khối |
| 3 gill (Mỹ) | 0.000464 yard khối |
| 5 gill (Mỹ) | 0.000774 yard khối |
| 10 gill (Mỹ) | 0.001547 yard khối |
| 20 gill (Mỹ) | 0.003094 yard khối |
| 50 gill (Mỹ) | 0.007736 yard khối |
| 100 gill (Mỹ) | 0.0155 yard khối |
| 1000 gill (Mỹ) | 0.1547 yard khối |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang yard khối
1 gill (Mỹ) = 0.000155 yard khối
1 yard khối = 6463 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang yard khối:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.000155 yard khối = 0.002321 yard khối