Chuyển đổi gill (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
gill (Mỹ) [gi]
ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

ounce chất lỏng (Mỹ)

Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

gill (Mỹ) [gi] ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)]
0.01 gill (Mỹ) 0.0400 ounce chất lỏng (Mỹ)
0.10 gill (Mỹ) 0.4000 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 gill (Mỹ) 4.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
2 gill (Mỹ) 8.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
3 gill (Mỹ) 12.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
5 gill (Mỹ) 20.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
10 gill (Mỹ) 40.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
20 gill (Mỹ) 80.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
50 gill (Mỹ) 200.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
100 gill (Mỹ) 400.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
1000 gill (Mỹ) 4000 ounce chất lỏng (Mỹ)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 4.00 ounce chất lỏng (Mỹ)

1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.250000 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 gill (Mỹ) = 15 × 4.00 ounce chất lỏng (Mỹ) = 60.00 ounce chất lỏng (Mỹ)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.