Chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Anh)
| gill (Mỹ) [gi] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.001041 quart (Anh) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.0104 quart (Anh) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.1041 quart (Anh) |
| 2 gill (Mỹ) | 0.2082 quart (Anh) |
| 3 gill (Mỹ) | 0.3123 quart (Anh) |
| 5 gill (Mỹ) | 0.5204 quart (Anh) |
| 10 gill (Mỹ) | 1.04 quart (Anh) |
| 20 gill (Mỹ) | 2.08 quart (Anh) |
| 50 gill (Mỹ) | 5.20 quart (Anh) |
| 100 gill (Mỹ) | 10.41 quart (Anh) |
| 1000 gill (Mỹ) | 104.08 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Anh)
1 gill (Mỹ) = 0.104084 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 9.61 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang quart (Anh):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.104084 quart (Anh) = 1.56 quart (Anh)