Chuyển đổi gill (Mỹ) sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị mét khối [m^3]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang mét khối
| gill (Mỹ) [gi] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000001 mét khối |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.000012 mét khối |
| 1 gill (Mỹ) | 0.000118 mét khối |
| 2 gill (Mỹ) | 0.000237 mét khối |
| 3 gill (Mỹ) | 0.000355 mét khối |
| 5 gill (Mỹ) | 0.000591 mét khối |
| 10 gill (Mỹ) | 0.001183 mét khối |
| 20 gill (Mỹ) | 0.002366 mét khối |
| 50 gill (Mỹ) | 0.005915 mét khối |
| 100 gill (Mỹ) | 0.0118 mét khối |
| 1000 gill (Mỹ) | 0.1183 mét khối |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang mét khối
1 gill (Mỹ) = 0.000118 mét khối
1 mét khối = 8454 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang mét khối:
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.000118 mét khối = 0.001774 mét khối